porter's beer

porter's beer

A bartender pours a glass of porter's beer from a tap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia porter: "porter's beer" một loại bia đen, ngọt, đượctừ lúa mạch chưa mạch nha rang. Đây một loại bia ale đậm đặc, màu nâu sẫm hoặc đen, vị ngọt nhẹ hương thơm của lúa mạch rang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a pint of porter's beer at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia porter tại quán rượu.)
    • Porter's beer was a popular drink among London workers in the 18th century. (Bia porter thức uống phổ biến trong giới lao động London vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter's beer" thường được dùng để chỉ loại bia cụ thể, khác với các loại bia đen khác như stout (bia đen đặc hơn, vị đắng hơn).
    • Many microbreweries now produce craft porter's beer with unique flavors. (Nhiều nhà máy bia thủ công hiện nay sản xuất bia porter thủ công với hương vị độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Porter (n): bia porter (dạng rút gọn của "porter's beer").

    • I prefer a dark porter over a lager. (Tôi thích bia porter đen hơn bia lager.)
  • Porterhouse (n): một loại bít tết hoặc quán rượu chuyên phục vụ bia porter.

    • The porterhouse steak is named after the pub that served porter's beer. (Bít tết porterhouse được đặt tên theo quán rượu chuyên phục vụ bia porter.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark ale: bia ale đen (chỉ chung các loại bia ale màu sẫm).
  • Brown ale: bia nâu (một loại bia ale nhạt hơn porter, ít đắng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "porter's beer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "porter's beer".